bán khuyên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một nửa hình tròn, hình dạng giống như cung tròn: "bán khuyên" chỉ một phần hình học có hình dạng cung, thường là một nửa của hình tròn hoặc một cung có độ lớn đáng kể.
- (Giải phẫu học) Cấu trúc hình ống cong: Trong giải phẫu cơ thể, "bán khuyên" dùng để chỉ những cấu trúc có hình dạng ống cong, đặc biệt ở tai trong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông thường):
- Kiến trúc đó có những mái vòm hình bán khuyên rất đẹp. (Phần mái vòm có hình dáng như một nửa vòng tròn.)
- Cô ấy vẽ một bán khuyên lên giấy. (Cô ấy vẽ một hình cung lớn.)
Danh từ (nghĩa chuyên ngành giải phẫu):
- Ống bán khuyên nằm ở tai trong, giúp cơ thể giữ thăng bằng. (Các cấu trúc hình ống cong ở tai trong có chức năng cảm nhận sự cân bằng.)
- Tổn thương ống bán khuyên có thể gây chóng mặt. (Khi cấu trúc hình ống cong này bị hư hại, có thể dẫn đến cảm giác quay cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ống bán khuyên" (danh từ): thuật ngữ giải phẫu chỉ ba ống hình vòng cung nhỏ nằm trong tai trong, chịu trách nhiệm về cảm giác thăng bằng và vị trí đầu.
- Hệ thống tiền đình bao gồm các ống bán khuyên. (Bộ phận giữ thăng bằng của cơ thể có chứa các cấu trúc hình ống cong này.)
Biến thể và từ gần giống
- Cung (danh từ): một phần của đường tròn, có thể ngắn hoặc dài.
- Cung đường này rất nguy hiểm. (Đoạn đường cong này khó đi.)
- Vòm (danh từ): kết cấu kiến trúc hình cung.
- Vòm cửa được trang trí tinh xảo. (Phần cửa hình cung được chạm khắc đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Nửa vòng tròn: hình dạng chính xác là một nửa của hình tròn.
- Hình cung: hình dạng cong như cung tròn.
Thành ngữ liên quan